mẫu mực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng làm gương, có thể lấy làm khuôn mẫu: Chỉ người, hành vi, phẩm chất hoặc sự việc được coi là chuẩn mực, hoàn hảo, đáng để người khác noi theo và học tập.
- Tiêu biểu, điển hình: Chỉ cái gì đó đạt đến mức độ hoàn hảo, đại diện cho những giá trị tốt đẹp nhất trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một người thầy mẫu mực, được tất cả học trò kính trọng.
- Cô ấy có một lối sống rất mẫu mực và giản dị.
- Đây là một tác phẩm mẫu mực của dòng văn học hiện thực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống mẫu mực": Có lối sống chuẩn mực, đạo đức, là tấm gương cho người khác.
- Ông bà ta luôn dạy con cháu phải biết sống mẫu mực.
- "Tư cách mẫu mực": Phẩm cách, đạo đức đạt chuẩn mực cao.
- Vị lãnh đạo ấy được ca ngợi vì tư cách mẫu mực của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Gương mẫu (tính từ): Có nghĩa tương tự "mẫu mực", chỉ người có phẩm chất, hành vi đáng làm gương.
- Anh ấy là một công dân gương mẫu.
- Mô phạm (tính từ): Chỉ tính cách, cử chỉ nghiêm túc, đúng mực, thường dùng cho nhà giáo.
- Cô giáo có phong thái rất mô phạm.
Từ đồng nghĩa
- Chuẩn mực: Đạt tiêu chuẩn, quy tắc được thừa nhận.
- Điển hình: Tiêu biểu, đại diện cho cái chung.
- Khuôn mẫu: Theo đúng khuôn phép, mẫu hình lý tưởng.
Từ trái nghĩa
- Xấu xa: Có phẩm chất, hành vi đáng chê trách.
- Tệ hại: Rất kém, không đạt yêu cầu.
- Lệch lạc: Không đúng với chuẩn mực thông thường.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mẫu mực và hoàn hảo": Cụm từ nhấn mạnh sự toàn thiện, không có khuyết điểm, thường dùng để khen ngợi.
- Người ta thường ca ngợi bà như một hình mẫu mẫu mực và hoàn hảo.
- "Tấm gương mẫu mực": Chỉ một cá nhân cụ thể là hình mẫu lý tưởng để noi theo.
- Anh hùng lao động được tôn vinh như một tấm gương mẫu mực cho thế hệ trẻ.
- Đáng làm gương: Cử chỉ mẫu mực.